Kết quả tra từ “守护”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
守护shǒu hù
守护: bảo vệ; bảo hộ
守护神shǒu hù shén
守护神: thần bảo vệ; thánh bảo trợ