Kết quả tra từ “守夜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
守夜shǒu yè
守夜: trực đêm; canh gác ban đêm; giữ thức canh
熬更守夜áo gēng shǒu yè
熬更守夜: thức suốt đêm (thành ngữ)