Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “守分”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
守分shǒu fèn

守分: tuân thủ pháp luật; tôn trọng pháp luật

Cụm từ
火场留守分队huǒ chǎng liú shǒu fēn duì

火场留守分队: đội hình được để lại để yểm trợ hỏa lực

Cụm từ