Kết quả tra từ “宁死不屈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宁死不屈nìng sǐ bù qū
宁死不屈: thà chết không chịu khuất phục (thành ngữ)