Kết quả tra từ “孽海花”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孽海花Niè hǎi huā
孽海花: Hoa trong biển nghiệp, tiểu thuyết cuối đời Thanh của Kim Thiên Hạc 金天翮[Jin1 Tian1he2] và Tăng Phác 曾樸|曾朴[Zeng1 Pu3]