Kết quả tra từ “孵化场”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孵化场fū huà chǎng
孵化场: nhà ấp trứng; trại ấp (cho gia cầm, v.v.)