Kết quả tra từ “孳”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孳zī
孳: chăm chỉ; sản xuất; sinh ra
孳生zī shēng
孳生: sinh sản; sinh sôi
孳息zī xī
孳息: lãi (từ đầu tư, đặc biệt là quỹ tài trợ)
孳孳zī zī
孳孳: biến thể của 孜孜[zi1 zi1]
孳乳zī rǔ
孳乳: sinh sôi (loại, khó khăn); sinh sản; phát sinh (hợp chất)