Kết quả tra từ “孩儿”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孩儿hái r
孩儿: trẻ con
男孩儿nán hái r
男孩儿: biến thể er hoá của 男孩[nan2 hai2]
小孩儿xiǎo hái r
小孩儿: biến thể er hoá của 小孩[xiao3 hai2]
女孩儿nǚ hái r
女孩儿: biến thể er hoá của 女孩[nu:3 hai2]