Kết quả tra từ “学籍”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
学籍xué jí
学籍: ghi danh là học sinh hiện tại
开除学籍kāi chú xué jí
开除学籍: đuổi học