Kết quả tra từ “学生t检验”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
学生t检验Xué sheng tì jiǎn yàn
学生t检验: (thống kê) kiểm định t của Student