Kết quả tra từ “学派”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
学派xué pài
学派: trường phái tư tưởng
法兰克福学派Fǎ lán kè fú Xué pài
法兰克福学派: Trường phái Frankfurt
基督教科学派Jī dū jiào Kē xué pài
基督教科学派: Khoa học Cơ Đốc