Kết quả tra từ “学子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
学子xué zǐ
学子: (văn học) học sinh; học giả
莘莘学子shēn shēn xué zǐ
莘莘学子: rất nhiều học sinh (thành ngữ)