Kết quả tra từ “学员”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
学员xué yuán
学员: học viên; thành viên của một cơ sở giáo dục; học viên sĩ quan