学员
học viên; thành viên của một cơ sở giáo dục; học viên sĩ quan
học viên; thành viên của một cơ sở giáo dục; học viên sĩ quan
学员 thường mang nghĩa “học viên”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 学员, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hệ thống giáo dục; thời gian học
›学园xué yuánhọc viện; khuôn viên
›学前教育xué qián jiào yùgiáo dục mầm non; giáo dục thời thơ ấu
›学问xué wènhọc vấn; kiến thức; LT:個|个[ge4]
›学名xué míngtên khoa học; tên Latin (của thực vật hoặc động vật); (theo hệ thống danh pháp cũ) tên cá nhân trang trọng…
›学区xué qūkhu học chánh
›学堂xué tángtrường học; trường (cũ)
›学力xué lìhọc lực
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.