Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “学历”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
学历xué lì

学历: nền tảng giáo dục; trình độ học vấn

Cụm từ
高学历gāo xué lì

高学历: trình độ học vấn cao; học vấn bao gồm Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ

Cụm từ