Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “学到”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
学到xué dào

学到: học được (điều gì đó); tìm hiểu về

Cụm từ
活到老,学到老huó dào lǎo, xué dào lǎo

活到老,学到老: sống đến già, học đến già

Tục ngữ / châm ngôn✓ Đã duyệt
活到老,学到老huó dào lǎo , xué dào lǎo

活到老,学到老: Học không bao giờ là quá muộn. (thành ngữ)

Thành ngữ