Kết quả tra từ “学分小时”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
学分小时xué fēn xiǎo shí
学分小时: giờ tín chỉ (trong hệ thống tín chỉ); xem thêm 學分制|学分制[xue2 fen1 zhi4]