Kết quả tra từ “学分制”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
学分制xué fēn zhì
学分制: hệ thống tín chỉ; hệ thống chấm điểm (trong trường học, đại học, v.v.)