Kết quả tra từ “学位证书”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
学位证书xué wèi zhèng shū
学位证书: bằng tốt nghiệp (cho một học vị); chứng chỉ học vị