学位证书學位證書 xué wèi zhèng shū 学位证书 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 学位证书 trong tiếng Việt bằng tốt nghiệp (cho một học vị); chứng chỉ học vị 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan