Kết quả tra từ “孤陋寡闻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孤陋寡闻gū lòu guǎ wén
孤陋寡闻: thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm; thiếu thông tin và thiển cận