Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孤陋寡闻孤陋寡聞

gū lòu guǎ wén

孤陋寡闻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孤陋寡闻 trong tiếng Việt

  1. thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm
  2. thiếu thông tin và thiển cận
Tra từ liên quan