Kết quả tra từ “孤陋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孤陋gū lòu
孤陋: thiếu hiểu biết; thiếu thông tin
孤陋寡闻gū lòu guǎ wén
孤陋寡闻: thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm; thiếu thông tin và thiển cận