Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “孤芳自赏”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
孤芳自赏
gū fāng zì shǎng

bông hoa cô độc tự thưởng thức (thành ngữ); tự yêu bản thân; tự luyến

Thành ngữ