Kết quả cho “孤芳自赏”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bông hoa cô độc tự thưởng thức (thành ngữ); tự yêu bản thân; tự luyến
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bông hoa cô độc tự thưởng thức (thành ngữ); tự yêu bản thân; tự luyến