Kết quả tra từ “孤芳自赏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孤芳自赏gū fāng zì shǎng
孤芳自赏: bông hoa cô độc tự thưởng thức (thành ngữ); tự yêu bản thân; tự luyến