Kết quả tra từ “孤胆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孤胆gū dǎn
孤胆: anh hùng đơn độc; người lập dị
孤胆英雄gū dǎn yīng xióng
孤胆英雄: anh hùng đơn độc; người lập dị