Kết quả tra từ “孤立子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孤立子gū lì zǐ
孤立子: soliton (vật lý)
孤立子波gū lì zǐ bō
孤立子波: instanton (toán học)