Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “孤单”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
孤单
gū dān

đơn độc; cô đơn; nỗi cô đơn

Cụm từ
孑影孤单
jié yǐng gū dān

cô đơn lẻ bóng một mình

Cụm từ