Kết quả tra từ “孤军奋战”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孤军奋战gū jūn fèn zhàn
孤军奋战: nghĩa đen: quân đội đơn độc dũng cảm chiến đấu (thành ngữ); nghĩa bóng: (một người hoặc một nhóm người) chiến đấu vất vả mà không có hỗ trợ