Kết quả tra từ “季春”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
季春jì chūn
季春: tháng cuối cùng của mùa xuân (tức là tháng ba âm lịch)