Kết quả tra từ “孟加拉”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孟加拉Mèng jiā lā
孟加拉: Bengal; Bangladesh
孟加拉语Mèng jiā lā yǔ
孟加拉语: Tiếng Bengal
孟加拉湾Mèng jiā lā wān
孟加拉湾: Vịnh Bengal
孟加拉国Mèng jiā lā guó
孟加拉国: Bangladesh (trước đây là Đông Pakistan)
孟加拉人民共和国Mèng jiā lā Rén mín Gòng hé guó
孟加拉人民共和国: Cộng hòa Nhân dân Bangladesh (trước đây là Đông Pakistan)
西孟加拉邦Xī Mèng jiā lā bāng
西孟加拉邦: Tây Bengal