Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孟加拉

Mèng jiā lā

孟加拉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孟加拉 trong tiếng Việt

Bengal; Bangladesh

Tra từ liên quan