Kết quả tra từ “孜然”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孜然zī rán
孜然: (từ mượn tiếng Uyghur) cây thì là Ai Cập (Cuminum cyminum)
孜然芹zī rán qín
孜然芹: cây thìa là