Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “孜孜不倦”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
孜孜不倦zī zī bù juàn

孜孜不倦: nghĩa đen: cần cù không mệt mỏi (thành ngữ); nỗ lực liên tục; cần mẫn (trong học tập); tập trung

Thành ngữ