Kết quả tra từ “存活率”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
存活率cún huó lǜ
存活率: (med.) tỷ lệ sống sót; (med.) tỷ lệ hồi phục