Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “存活”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
存活
cún huó

sống sót (sau tai nạn nghiêm trọng); sự sống sót

Cụm từ
存活率
cún huó lǜ

(med.) tỷ lệ sống sót; (med.) tỷ lệ hồi phục

Cụm từ