Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “存亡”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
存亡cún wáng

存亡: sống hoặc chết; tồn tại hoặc diệt vong

Cụm từ
存亡攸关cún wáng yōu guān

存亡攸关: vấn đề sống còn; vấn đề sinh tử

Cụm từ
生死存亡shēng sǐ cún wáng

生死存亡: vấn đề sống còn

Cụm từ