Kết quả cho “字体”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phong cách thư pháp; phông chữ; kiểu chữ
shinjitai, ký tự tiếng Nhật giản thể dùng từ năm 1946
kyujitai, kiểu chữ Nhật truyền thống sử dụng trước năm 1946
phong cách thư pháp của chữ Hán; kiểu chữ; phông chữ
phông chữ bitmap (máy tính)