Kết quả tra từ “字体”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
字体zì tǐ
字体: phong cách thư pháp; phông chữ; kiểu chữ
点阵字体diǎn zhèn zì tǐ
点阵字体: phông chữ bitmap (máy tính)
旧字体jiù zì tǐ
旧字体: kyujitai, kiểu chữ Nhật truyền thống sử dụng trước năm 1946
汉字字体hàn zì zì tǐ
汉字字体: phong cách thư pháp của chữ Hán; kiểu chữ; phông chữ
新字体xīn zì tǐ
新字体: shinjitai, ký tự tiếng Nhật giản thể dùng từ năm 1946