Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “孕育”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
孕育yùn yù

孕育: mang thai; sinh con; nuôi dưỡng (một sự phát triển, trường phái, tác phẩm nghệ thuật, v.v.); nghĩa bóng: tràn đầy (văn hóa, v.v.)

Cụm từ