Kết quả tra từ “孔道”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孔道kǒng dào
孔道: lối vào cung cấp sự tiếp cận; giáo lý của Khổng Tử