Kết quả tra từ “孔明”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孔明Kǒng míng
孔明: biểu tự của Gia Cát Lượng 諸葛亮|诸葛亮[Zhu1 ge3 Liang4]
孔明灯kǒng míng dēng
孔明灯: đèn trời (khinh khí cầu nhỏ dùng trong lễ hội)