Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “孑孑”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
孑孑jié jié

孑孑: nổi bật; dễ thấy; đáng chú ý; nhỏ bé

Cụm từ
孑孑为义jié jié wéi yì

孑孑为义: ân huệ nhỏ nhoi

Cụm từ