Kết quả tra từ “孑孑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孑孑jié jié
孑孑: nổi bật; dễ thấy; đáng chú ý; nhỏ bé
孑孑为义jié jié wéi yì
孑孑为义: ân huệ nhỏ nhoi