Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “子网”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
子网zǐ wǎng

子网: mạng con

Cụm từ
子网屏蔽码zǐ wǎng píng bì mǎ

子网屏蔽码: mặt nạ mạng con (tin học)

Cụm từ
电子网络diàn zǐ wǎng luò

电子网络: mạng lưới điện tử

Cụm từ
吸引子网络xī yǐn zǐ wǎng luò

吸引子网络: mạng lưới bộ hút

Cụm từ