Kết quả tra từ “子细”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
子细zǐ xì
子细: biến thể của 仔細|仔细[zi3 xi4]
子细胞zǐ xì bāo
子细胞: tế bào con