Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “子空间”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
子空间zǐ kōng jiān

子空间: không gian con (toán học)

Cụm từ
电子空间diàn zǐ kōng jiān

电子空间: không gian mạng

Cụm từ
仿射子空间fǎng shè zǐ kōng jiān

仿射子空间: (toán) không gian con afin

Cụm từ