Kết quả tra từ “子空间”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
子空间zǐ kōng jiān
子空间: không gian con (toán học)
电子空间diàn zǐ kōng jiān
电子空间: không gian mạng
仿射子空间fǎng shè zǐ kōng jiān
仿射子空间: (toán) không gian con afin