Kết quả tra từ “子癫前症”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
子癫前症zǐ diān qián zhèng
子癫前症: tiền sản giật, nhiễm độc thai nghén (y học)