Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “子弹”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
子弹zǐ dàn

子弹: đạn; LT:粒[li4],顆|颗[ke1],發|发[fa1]

Cụm từ
子弹火车zǐ dàn huǒ chē

子弹火车: tàu cao tốc; Shinkansen 新幹線|新干线, tàu cao tốc của Nhật Bản

Cụm từ
原子弹yuán zǐ dàn

原子弹: bom nguyên tử; bom hạt nhân

Cụm từ
内爆法原子弹nèi bào fǎ yuán zǐ dàn

内爆法原子弹: bom nguyên tử nổ lõm

Cụm từ
中子弹zhōng zǐ dàn

中子弹: bom nơtron

Cụm từ