Kết quả tra từ “子宫内避孕器”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
子宫内避孕器zǐ gōng nèi bì yùn qì
子宫内避孕器: dụng cụ tránh thai trong tử cung (IUD)