Kết quả tra từ “子午线”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
子午线zǐ wǔ xiàn
子午线: kinh tuyến
格林尼治本初子午线Gé lín ní zhì běn chū zǐ wǔ xiàn
格林尼治本初子午线: kinh tuyến Greenwich
本初子午线běn chū zǐ wǔ xiàn
本初子午线: kinh tuyến gốc; kinh tuyến chính