Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “子午线”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
子午线zǐ wǔ xiàn

子午线: kinh tuyến

Cụm từ
格林尼治本初子午线Gé lín ní zhì běn chū zǐ wǔ xiàn

格林尼治本初子午线: kinh tuyến Greenwich

Cụm từ
本初子午线běn chū zǐ wǔ xiàn

本初子午线: kinh tuyến gốc; kinh tuyến chính

Cụm từ