Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “子公司”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
子公司
zǐ gōng sī

công ty con; công ty chi nhánh

Cụm từ
西门子公司
Xī mén zǐ Gōng sī

Tập đoàn Siemens AG

Cụm từ