Kết quả tra từ “子公司”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
子公司zǐ gōng sī
子公司: công ty con; công ty chi nhánh
西门子公司Xī mén zǐ Gōng sī
西门子公司: Tập đoàn Siemens AG