Kết quả tra từ “子丑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
子丑zǐ chǒu
子丑: hai chi đầu tiên trong mười hai địa chi 十二地支; theo nghĩa mở rộng, địa chi